Cách dùng "不正经 不可靠" (bù zhèng jīng bù kě kào) trong hội thoại tiếng Trung
不正经 不可靠
Không đứng đắn Không đáng tin
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
3:37
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不省油 | bù shěng yóu | Không chịu ngoan ngoãn |
| 2▶ | 不正经 不可靠 | bù zhèng jīng bù kě kào | Không đứng đắn Không đáng tin |
| 3 | 不娶媳妇好好过日子 是个 | bù qǔ xí fù hǎo hǎo guò rì zi shì gè | Không chịu lấy vợ sống cho ra hồn Là đứa |
More Clips From Episode
Total 146 clips (Page 8 of 8)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè huí bǎ nà huáng zhèng jīng de máo bìng gěi zhì leLần này chữa được cái tật của Hoàng Chính Kinh rồi

HSK 7
0:03s
kàn tā yī tiān dào wǎn de hái zhǎo nǚ tóng zhì tán xīn bùXem hắn suốt ngày Còn dám tâm sự với mấy chị em nữa không

HSK 4
0:03s
yī zuò shān shàng bù néng yǒu liǎng zhǐ lǎo hǔTrên một ngọn núi không thể có hai con hổ cùng tồn tại.

HSK 6
0:03s
huā yí shì tuán lǐ de tái zhù zi yǐ hòu jiù shì nǐ lǎo shī neDì Hoa là trụ cột của đoàn. Sau này sẽ là thầy của mày đó.
