Cách dùng "你也闲了大半年了吧" (nǐ yě xián le dà bàn nián le ba) trong hội thoại tiếng Trung
你也闲了大半年了吧
Chị cũng rảnh rỗi gần cả năm nay rồi đấy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
26:39
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 姐夫一直都没回来 | jiě fū yì zhí dōu méi huí lái | Anh rể chưa về suốt bấy lâu nay |
| 2▶ | 你也闲了大半年了吧 | nǐ yě xián le dà bàn nián le ba | Chị cũng rảnh rỗi gần cả năm nay rồi đấy |
| 3 | 你倒是没闲着 还帮我算日子呢 | nǐ dǎo shì méi xián zhe hái bāng wǒ suàn rì zi ne | Còn mày thì không rảnh chút nào Còn lo tính ngày giùm tao nữa |
More Clips From Episode
Total 146 clips (Page 8 of 8)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè huí bǎ nà huáng zhèng jīng de máo bìng gěi zhì leLần này chữa được cái tật của Hoàng Chính Kinh rồi

HSK 7
0:03s
kàn tā yī tiān dào wǎn de hái zhǎo nǚ tóng zhì tán xīn bùXem hắn suốt ngày Còn dám tâm sự với mấy chị em nữa không

HSK 4
0:03s
yī zuò shān shàng bù néng yǒu liǎng zhǐ lǎo hǔTrên một ngọn núi không thể có hai con hổ cùng tồn tại.

HSK 6
0:03s
huā yí shì tuán lǐ de tái zhù zi yǐ hòu jiù shì nǐ lǎo shī neDì Hoa là trụ cột của đoàn. Sau này sẽ là thầy của mày đó.
