Cách dùng "我刚刚跟你说啥了 啥" (wǒ gāng gāng gēn nǐ shuō shá le shá) trong hội thoại tiếng Trung
我刚刚跟你说啥了 啥
Tôi vừa nói gì với mày vậy Hả
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
6:30
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 花彩香 | huā cǎi xiāng | Hoa Thái Hương |
| 2▶ | 我刚刚跟你说啥了 啥 | wǒ gāng gāng gēn nǐ shuō shá le shá | Tôi vừa nói gì với mày vậy Hả |
| 3 | 啥 啥 | shá shá | Hả gì hả |
More Clips From Episode
Total 146 clips (Page 8 of 8)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè huí bǎ nà huáng zhèng jīng de máo bìng gěi zhì leLần này chữa được cái tật của Hoàng Chính Kinh rồi

HSK 7
0:03s
kàn tā yī tiān dào wǎn de hái zhǎo nǚ tóng zhì tán xīn bùXem hắn suốt ngày Còn dám tâm sự với mấy chị em nữa không

HSK 4
0:03s
yī zuò shān shàng bù néng yǒu liǎng zhǐ lǎo hǔTrên một ngọn núi không thể có hai con hổ cùng tồn tại.

HSK 6
0:03s
huā yí shì tuán lǐ de tái zhù zi yǐ hòu jiù shì nǐ lǎo shī neDì Hoa là trụ cột của đoàn. Sau này sẽ là thầy của mày đó.
