Cách dùng "穿得跟钦差下乡似的" (chuān dé gēn qīn chāi xià xiāng shì de) trong hội thoại tiếng Trung
穿得跟钦差下乡似的
Ăn mặc cứ như lãnh đạo xuống cơ sở kiểm tra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
6:40
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还有两个小时 我等他们? | hái yǒu liǎng gè xiǎo shí wǒ děng tā men ? | Còn hai tiếng nữa, tôi đợi họ. |
| 2▶ | 穿得跟钦差下乡似的 | chuān dé gēn qīn chāi xià xiāng shì de | Ăn mặc cứ như lãnh đạo xuống cơ sở kiểm tra. |
| 3 | 皮鞋、西裤方便抓人吗? | pí xié 、 xī kù fāng biàn zhuā rén ma ? | Diện giày da quần âu có tiện bắt người không? |
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 3 of 7)
HSK 6
0:03s
nǐ jié hūn duì xiàng shì zěn me sàn de ? nǐ xīn lǐ méi yǒu shù ma ?Sao người yêu của con lại chia tay, chẳng lẽ con không rõ?

HSK 6
0:03s
wǒ gū fù suàn shì gè hǎo rén gū fù yí gè rén bǎ méng méng lā chě dàBác tôi là người tốt, một mình ông ấy nuôi Manh Manh khôn lớn,

HSK 2
0:03s
yào bù zhè àn zi wǒ dé chá dào shén me shí hòu qù ?Nếu không tôi phải điều tra đến bao giờ?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
kě yǐ a nǐ zài zhè ér hǎn wǒ shēng “ shī fù ” wǒ jiù péi nǐ qùĐược thôi. Cậu gọi tôi là thầy, tôi sẽ đi cùng cậu.

HSK 6
0:03s
měi tiān jìn jìn chū chū nà me duō rén zěn me jì de qīng chǔ ma ?Mỗi ngày có bao nhiêu người ra vào, làm sao tôi nhớ rõ được?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zěn me gǎn gēn jǐng chá shū shū sā huǎng a ? nǐ …Tôi đâu dám nói dối cảnh sát. - Anh… - Kìa.

HSK 6
0:03s
zhè rén méi yī jù shí huà hùn kǒu fàn chīTên này nói dối như cuội. Người ta cũng phải kiếm cơm mà.

HSK 6
0:03s
nǐ kàn wǒ zhè ge nǎo ké ma tū rán yòu xiǎng qǐ lái leÔi cái đầu tôi, đột nhiên lại nhớ ra rồi.

HSK 7
0:03s
wǒ duì nà ge dài kǒu zhào de dí què yǒu … yǒu diǎn yìn xiàngĐúng là tôi có chút ấn tượng về người đeo khẩu trang đó.

HSK 7
0:03s
nà ge rén shén me tè zhēng ? hēi mào zi 、 bái kǒu zhào suàn bù suàn ma ?Kẻ đó có đặc điểm gì? Chỉ biết là mũ đen, khẩu trang trắng.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s





