Cách dùng "- 救命啊 - 救命啊" (- jiù mìng a - jiù mìng a) trong hội thoại tiếng Trung
- 救命啊 - 救命啊
- jiù mìng a - jiù mìng a
- Cứu với! - Cứu với!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
27:18
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这说明有人故意跟在我们后面搞鬼 救命啊 | zhè shuō míng yǒu rén gù yì gēn zài wǒ men hòu miàn gǎo guǐ jiù mìng a | Chứng tỏ có kẻ cố tình bám theo chúng ta để giở trò. Cứu với! |
| 2▶ | - 救命啊 - 救命啊 | - jiù mìng a - jiù mìng a | - Cứu với! - Cứu với! |
| 3 | 救命啊 不要过来 | jiù mìng a bú yào guò lái | - Cứu với! - Cứu với! Đừng lại gần! |
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 2 of 7)
HSK 2
0:03s
yāo mó guǐ guài jiù dōu yào xiàn xíng lethì lũ yêu ma quỷ quái đều sẽ phải hiện nguyên hình.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nà tóng chē kǎ de mén wǒ qīn shǒu ná xià lái de achiếc xe chặn mất cửa, tự tay tôi bỏ gọn ra mà.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
tā méi běn shì huán qián jiù zhuān mén lái mó wǒNó không trả nổi nợ, cứ đến làm khổ tôi.

HSK 4
0:03s
nǐ kàn wǒ zhè ge wū tóu xiàng shá yàng zi ?Nhìn cái nhà này của tôi xem, trông có tồi tàn không?

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
jǐng guān yào bù rán wǒ gěi nǐ dào gè chá hē ?Anh cảnh sát, hay là để tôi rót cho anh chén trà nhé?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō rén zǒu dào zuì hòu shì bú shì tè bié pà sǐ ?có phải càng già người ta càng sợ chết không?

HSK 7
0:03s
qì dōu dào bù shàng lái le huó qǐ bǐ sǐ le dōu hái shòu zuìthở còn chẳng ra hơi, sống còn khổ hơn chết,

HSK 6
0:03s
wèi shén me fēi yào gěi tā zhì bìng xù mìng ma ?vì sao phải chữa bệnh kéo dài mạng sống chứ?