Cách dùng "- 救命啊 - 救命啊" (- jiù mìng a - jiù mìng a) trong hội thoại tiếng Trung
- 救命啊 - 救命啊
- Cứu với! - Cứu với!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
27:18
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这说明有人故意跟在我们后面搞鬼 救命啊 | zhè shuō míng yǒu rén gù yì gēn zài wǒ men hòu miàn gǎo guǐ jiù mìng a | Chứng tỏ có kẻ cố tình bám theo chúng ta để giở trò. Cứu với! |
| 2▶ | - 救命啊 - 救命啊 | - jiù mìng a - jiù mìng a | - Cứu với! - Cứu với! |
| 3 | 救命啊 不要过来 | jiù mìng a bú yào guò lái | - Cứu với! - Cứu với! Đừng lại gần! |
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s
láng gē zhēn yào zǎi le rén néng gēn wǒ guān dào yì qǐ ?anh Lang mà giết người thật, sao nhốt chung với em được?




