Cách dùng "坑狼哥那个皮娃儿 找到了" (kēng láng gē nà ge pí wá ér zhǎo dào le) trong hội thoại tiếng Trung

kēnglánggeér zhǎodàole

Tìm thấy thằng ôn lừa anh Lang rồi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
43:04
TMDB ID
254498
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1咋了?zǎ le ?Gì thế?
2坑狼哥那个皮娃儿 找到了kēng láng gē nà ge pí wá ér zhǎo dào leTìm thấy thằng ôn lừa anh Lang rồi.
3哪个? 录像厅那个老板 不认识人nǎ ge ? lù xiàng tīng nà ge lǎo bǎn bù rèn shí rénThằng nào đấy? Chủ phòng chiếu phim không rõ ngoại hình,

More Clips From Episode

Total 126 clips (Page 7 of 7)
你没听错? 金爷 我是因为摸包包进去的
HSK 5
0:03s
nǐ méi tīng cuò ? jīn yé wǒ shì yīn wèi mō bāo bāo jìn qù deKhông nghe nhầm chứ? Anh Kim, em bị nhốt vì móc túi đó,

狼哥真要宰了人 能跟我关到一起?
HSK 7
0:03s
láng gē zhēn yào zǎi le rén néng gēn wǒ guān dào yì qǐ ?anh Lang mà giết người thật, sao nhốt chung với em được?

你还挺懂法
HSK 4
0:03s
nǐ hái tǐng dǒng fǎCậu cũng hiểu luật gớm nhỉ.

买凶那憨皮
HSK 7
0:03s
mǎi xiōng nà hān pívụ kẻ thuê giết người kia

敢把满廊坑进去
HSK 7
0:03s
gǎn bǎ mǎn láng kēng jìn qùDám lừa Mãn Lang vào đó,

老子肯定废了他 对 废了他
HSK 7
0:03s
lǎo zi kěn dìng fèi le tā duì fèi le tāông đây phải xử nó. Đúng, xử nó luôn.