Cách dùng "你问完我了 我也跟你打听个事" (nǐ wèn wán wǒ le wǒ yě gēn nǐ dǎ tīng gè shì) trong hội thoại tiếng Trung

wènwánle gēntīngshì

anh hỏi tôi xong rồi, tôi muốn hỏi anh một việc.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
36:41
TMDB ID
254498
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1何警官hé jǐng guānCảnh sát Hà,
2你问完我了 我也跟你打听个事nǐ wèn wán wǒ le wǒ yě gēn nǐ dǎ tīng gè shìanh hỏi tôi xong rồi, tôi muốn hỏi anh một việc.
3金满廊 到底犯了什么事嘛?jīn mǎn láng dào dǐ fàn le shén me shì ma ?Rốt cuộc Kim Mãn Lang phạm tội gì vậy?

More Clips From Episode

Total 126 clips (Page 7 of 7)
狼哥真要宰了人 能跟我关到一起?
HSK 7
0:03s
láng gē zhēn yào zǎi le rén néng gēn wǒ guān dào yì qǐ ?anh Lang mà giết người thật, sao nhốt chung với em được?

你还挺懂法
HSK 4
0:03s
nǐ hái tǐng dǒng fǎCậu cũng hiểu luật gớm nhỉ.

买凶那憨皮
HSK 7
0:03s
mǎi xiōng nà hān pívụ kẻ thuê giết người kia

敢把满廊坑进去
HSK 7
0:03s
gǎn bǎ mǎn láng kēng jìn qùDám lừa Mãn Lang vào đó,

老子肯定废了他 对 废了他
HSK 7
0:03s
lǎo zi kěn dìng fèi le tā duì fèi le tāông đây phải xử nó. Đúng, xử nó luôn.

坑狼哥那个皮娃儿 找到了
HSK 1
0:03s
kēng láng gē nà ge pí wá ér zhǎo dào leTìm thấy thằng ôn lừa anh Lang rồi.