Cách dùng "我一直挺纳闷儿的" (wǒ yì zhí tǐng nà mèn ér de) trong hội thoại tiếng Trung
我一直挺纳闷儿的
Tôi cứ thắc mắc mãi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
11:31
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也没有如果 | yě méi yǒu rú guǒ | mà cũng chẳng có nếu như. |
| 2▶ | 我一直挺纳闷儿的 | wǒ yì zhí tǐng nà mèn ér de | Tôi cứ thắc mắc mãi, |
| 3 | 当年你们俩多般配啊 | dāng nián nǐ men liǎ duō bān pèi a | hồi ấy hai người đẹp đôi thế mà, |
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s
láng gē zhēn yào zǎi le rén néng gēn wǒ guān dào yì qǐ ?anh Lang mà giết người thật, sao nhốt chung với em được?




