Cách dùng "行了 说相声呢?" (xíng le shuō xiàng shēng ne ?) trong hội thoại tiếng Trung
行了 说相声呢?
xíng le shuō xiàng shēng ne ?
Được rồi! Đang diễn hài à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
4:50
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | - 开了 然后… - 还以为是他家人回来了 | - kāi le rán hòu … - hái yǐ wéi shì tā jiā rén huí lái le | - Bị xé, rồi… - Tưởng người nhà họ về. |
| 2▶ | 行了 说相声呢? | xíng le shuō xiàng shēng ne ? | Được rồi! Đang diễn hài à? |
| 3 | 他们父女俩 最后一次离开家是什么时候? | tā men fù nǚ liǎ zuì hòu yī cì lí kāi jiā shì shén me shí hòu ? | Hai bố con họ rời nhà lần cuối khi nào? |
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nà tóng chē kǎ de mén wǒ qīn shǒu ná xià lái de achiếc xe chặn mất cửa, tự tay tôi bỏ gọn ra mà.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
tā méi běn shì huán qián jiù zhuān mén lái mó wǒNó không trả nổi nợ, cứ đến làm khổ tôi.

HSK 4
0:03s
nǐ kàn wǒ zhè ge wū tóu xiàng shá yàng zi ?Nhìn cái nhà này của tôi xem, trông có tồi tàn không?

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
jǐng guān yào bù rán wǒ gěi nǐ dào gè chá hē ?Anh cảnh sát, hay là để tôi rót cho anh chén trà nhé?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō rén zǒu dào zuì hòu shì bú shì tè bié pà sǐ ?có phải càng già người ta càng sợ chết không?

HSK 7
0:03s
qì dōu dào bù shàng lái le huó qǐ bǐ sǐ le dōu hái shòu zuìthở còn chẳng ra hơi, sống còn khổ hơn chết,

HSK 6
0:03s
wèi shén me fēi yào gěi tā zhì bìng xù mìng ma ?vì sao phải chữa bệnh kéo dài mạng sống chứ?

HSK 7
0:03s