Cách dùng "行了 说相声呢?" (xíng le shuō xiàng shēng ne ?) trong hội thoại tiếng Trung
行了 说相声呢?
xíng le shuō xiàng shēng ne ?
Được rồi! Đang diễn hài à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
4:50
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | - 开了 然后… - 还以为是他家人回来了 | - kāi le rán hòu … - hái yǐ wéi shì tā jiā rén huí lái le | - Bị xé, rồi… - Tưởng người nhà họ về. |
| 2▶ | 行了 说相声呢? | xíng le shuō xiàng shēng ne ? | Được rồi! Đang diễn hài à? |
| 3 | 他们父女俩 最后一次离开家是什么时候? | tā men fù nǚ liǎ zuì hòu yī cì lí kāi jiā shì shén me shí hòu ? | Hai bố con họ rời nhà lần cuối khi nào? |
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 4 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
wáng jiě hái zi sòng yī yuàn yào jǐn kuài shàng chēChị Vương, phải đưa cháu tới viện ngay. Mau, lên xe đi.

HSK 7
0:03s
zhè liǎng gè shì shòu hài zhě zhè hái zi ná dāo kǎn rén xìng hǎo dāo dùn leHai người này là nạn nhân. Đứa trẻ này cầm dao chém người, may mà dao cùn.

HSK 7
0:03s
nǎ ge cāo xīn nǐ a ? zhào duì dài wǒ men kàn xiàn chǎngAi thèm lo cho anh chứ? Đội trưởng Triệu đưa bọn tôi đi xem hiện trường,

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
- zěn me ? nǐ xiǎng qiǎng gōng a ? huó gāi nǐ xiè dǐng - bàSao nào, định tranh công à? - Bố à. - Bảo sao anh bị hói.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
dāng piān er jǐng yě shì xū yào jì shù hán liàng deLàm cảnh sát khu vực đòi hỏi năng lực đấy.

HSK 6
0:03s
wǒ zhè èr shí duō nián bú shì bái hùn deHơn 20 năm lăn xả của tôi không phải nói cho có đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
bú shì wǒ men zhí jiē jìn qù bù jiù hǎo le ma ?Không phải chứ, chúng ta xông thẳng vào là được mà.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shǎo gěi wǒ fèi huà jīn mǎn shān zài lǐ miàn ma ?Bớt nói nhảm đi. Kim Mãn Sơn có đó không?

HSK 6
0:03s
rén tài duō zhí jiē zhuā bǔ méi bǎ wò dé kàn kàn dì xíngĐông quá, xông vào luôn sợ sổng mất, phải xem địa hình.

HSK 5
0:03s