Cách dùng "被你们赶走的贾仕坤" (bèi nǐ men gǎn zǒu de jiǎ shì kūn) trong hội thoại tiếng Trung

bèimengǎnzǒudejiǎshìkūn

bếp trưởng Giả mới vừa bị khách sạn các người

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:02
jiù
shì
qián
jiǔ

chính là Giả Sĩ Khôn,

LINE 0222:03
PLAYING SCENE
bèi
men
gǎn
zǒu
de
jiǎ
shì
kūn

bếp trưởng Giả mới vừa bị khách sạn các người

LINE 0322:05
jiǎ
chú

sa thải không lâu.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp22:03
TMDB ID281231