Cách dùng "被你们赶走的贾仕坤" (bèi nǐ men gǎn zǒu de jiǎ shì kūn) trong hội thoại tiếng Trung
被你们赶走的贾仕坤
bếp trưởng Giả mới vừa bị khách sạn các người
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:02
jiù就
shì是
qián前
bù不
jiǔ久
“chính là Giả Sĩ Khôn,”
LINE 0222:03
PLAYING SCENEbèi被
nǐ你
men们
gǎn赶
zǒu走
de的
jiǎ贾
shì仕
kūn坤
“bếp trưởng Giả mới vừa bị khách sạn các người”
LINE 0322:05
jiǎ贾
dà大
chú厨
“sa thải không lâu.”
Show Information