Cách dùng "还是你商业版图的一颗棋子" (hái shì nǐ shāng yè bǎn tú de yī kē qí zi) trong hội thoại tiếng Trung
还是你商业版图的一颗棋子
hay là một quân cờ trong bản đồ kinh doanh của anh?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:37
tián填
bǔ补
zhǔ主
chú厨
kòng空
bái白
de的
yí一
gè个
jí急
jiù救
bāo包
“để lấp chỗ trống của bếp trưởng,”
LINE 0214:39
PLAYING SCENEhái还
shì是
nǐ你
shāng商
yè业
bǎn版
tú图
de的
yī一
kē颗
qí棋
zi子
“hay là một quân cờ trong bản đồ kinh doanh của anh?”
LINE 0314:41
zhè这
nǐ你
bù不
gāi该
wèn问
wǒ我
“Cái này cô không nên hỏi tôi.”
Show Information