Cách dùng "那个食客明明就是过来找麻烦的" (nà ge shí kè míng míng jiù shì guò lái zhǎo má fán de) trong hội thoại tiếng Trung
那个食客明明就是过来找麻烦的
rõ ràng thực khách đó đến để gây sự.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:45
nǐ你
yě也
kàn看
dào到
le了
“Cô cũng thấy rồi đó,”
LINE 0205:46
PLAYING SCENEnà那
ge个
shí食
kè客
míng明
míng明
jiù就
shì是
guò过
lái来
zhǎo找
má麻
fán烦
de的
“rõ ràng thực khách đó đến để gây sự.”
LINE 0305:48
nǐ你
zhī知
dào道
tā他
zhǎo找
má麻
fán烦
“Anh biết anh ta gây sự”
Show Information