Cách dùng "那个食客明明就是过来找麻烦的" (nà ge shí kè míng míng jiù shì guò lái zhǎo má fán de) trong hội thoại tiếng Trung

geshímíngmíngjiùshìguòláizhǎofánde

rõ ràng thực khách đó đến để gây sự.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:45
kàn
dào
le

Cô cũng thấy rồi đó,

LINE 0205:46
PLAYING SCENE
ge
shí
míng
míng
jiù
shì
guò
lái
zhǎo
fán
de

rõ ràng thực khách đó đến để gây sự.

LINE 0305:48
zhī
dào
zhǎo
fán

Anh biết anh ta gây sự

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp05:46
TMDB ID281231