Cách dùng "你们偷偷摸摸把大厨换了" (nǐ men tōu tōu mō mō bǎ dà chú huàn le) trong hội thoại tiếng Trung

mentōutōuchúhuànle

Các người âm thầm đổi bếp trưởng

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:11
yīn
wèi

Bởi vì...

LINE 0202:14
PLAYING SCENE
men
tōu
tōu
chú
huàn
le

Các người âm thầm đổi bếp trưởng

LINE 0302:16
gēn
men
shuō
de

mà không nói với khách hàng chúng tôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp02:14
TMDB ID281231