Cách dùng "你一定是投了赞成票吧" (nǐ yí dìng shì tóu le zàn chéng piào ba) trong hội thoại tiếng Trung
你一定是投了赞成票吧
quyết định đóng cửa nhà hàng Trung chứ gì.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:03
zhōng中
cān餐
tīng厅
guān关
bì闭
de的
jué决
dìng定
“chắc chắn anh đã bỏ phiếu tán thành”
LINE 0216:04
PLAYING SCENEnǐ你
yí一
dìng定
shì是
tóu投
le了
zàn赞
chéng成
piào票
ba吧
“quyết định đóng cửa nhà hàng Trung chứ gì.”
LINE 0316:06
gěi给
le了
yī一
bā巴
zhǎng掌
“Vừa đấm”
Show Information