Cách dùng "你已经带兵弃城而逃" (nǐ yǐ jīng dài bīng qì chéng ér táo) trong hội thoại tiếng Trung
你已经带兵弃城而逃
anh đã rút quân bỏ thành mà chạy rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:36
nǐ你
de的
zhàn战
yǒu友
hái还
zài在
wèi为
nǐ你
fù赴
tāng汤
dǎo蹈
huǒ火
“Đồng đội của anh vẫn đang xông pha khói lửa vì anh,”
LINE 0212:38
PLAYING SCENEnǐ你
yǐ已
jīng经
dài带
bīng兵
qì弃
chéng城
ér而
táo逃
“anh đã rút quân bỏ thành mà chạy rồi.”
LINE 0312:41
nǐ你
zhè这
yàng样
de的
huà话
“Anh làm vậy”
Show Information