Cách dùng "他把他那一套拿过来了" (tā bǎ tā nà yī tào ná guò lái le) trong hội thoại tiếng Trung
他把他那一套拿过来了
nó bê nguyên quy chuẩn bên đó sang luôn đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:06
tā他
shì是
gǎo搞
cè策
zhǎn展
de的
“Nó làm giám tuyển,”
LINE 0231:08
PLAYING SCENEtā他
bǎ把
tā他
nà那
yī一
tào套
ná拿
guò过
lái来
le了
“nó bê nguyên quy chuẩn bên đó sang luôn đó.”
LINE 0331:09
dōu都
shì是
xiāng相
tōng通
de的
ma嘛
“Cũng tương đồng cả thôi mà.”
Show Information