Cách dùng "他把他那一套拿过来了" (tā bǎ tā nà yī tào ná guò lái le) trong hội thoại tiếng Trung

tàoguòláile

nó bê nguyên quy chuẩn bên đó sang luôn đó.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:06
shì
gǎo
zhǎn
de

Nó làm giám tuyển,

LINE 0231:08
PLAYING SCENE
tào
guò
lái
le

nó bê nguyên quy chuẩn bên đó sang luôn đó.

LINE 0331:09
dōu
shì
xiāng
tōng
de
ma

Cũng tương đồng cả thôi mà.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp31:08
TMDB ID281231