Cách dùng "它既不影响他的视野" (tā jì bù yǐng xiǎng tā de shì yě) trong hội thoại tiếng Trung
它既不影响他的视野
Vừa không ảnh hưởng tầm nhìn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:40
zhè这
yàng样
de的
bāo包
jiān间
“có thiết kế hoa văn rỗng.”
LINE 0229:41
PLAYING SCENEtā它
jì既
bù不
yǐng影
xiǎng响
tā他
de的
shì视
yě野
“Vừa không ảnh hưởng tầm nhìn”
LINE 0329:43
tóng同
shí时
yòu又
yǒu有
sī私
mì密
xìng性
“mà vẫn đảm bảo sự riêng tư.”
Show Information