Cách dùng "我知道酒店的流言对你很不利" (wǒ zhī dào jiǔ diàn de liú yán duì nǐ hěn bù lì) trong hội thoại tiếng Trung

zhīdàojiǔdiàndeliúyánduìhěn

tôi biết những tin đồn trong khách sạn gây ảnh hưởng đến cô.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:10
qiào

Kiều Kỳ,

LINE 0216:11
PLAYING SCENE
zhī
dào
jiǔ
diàn
de
liú
yán
duì
hěn

tôi biết những tin đồn trong khách sạn gây ảnh hưởng đến cô.

LINE 0316:13
dàn
zhēn
de
huì
le

Nhưng cô thật sự hiểu lầm rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp16:11
TMDB ID281231