Cách dùng "要不是我刚才问一嘴" (yào bú shì wǒ gāng cái wèn yī zuǐ) trong hội thoại tiếng Trung
要不是我刚才问一嘴
Nếu vừa nãy tôi không hỏi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:16
bù不
gēn跟
wǒ我
men们
gù顾
kè客
shuō说
de的
“mà không nói với khách hàng chúng tôi.”
LINE 0202:17
PLAYING SCENEyào要
bú不
shì是
wǒ我
gāng刚
cái才
wèn问
yī一
zuǐ嘴
“Nếu vừa nãy tôi không hỏi”
LINE 0302:19
dǎ打
suàn算
yì一
zhí直
mán瞒
xià下
qù去
a啊
“thì các người định giấu đến bao giờ?”
Show Information