Cách dùng "在此我向各位承诺" (zài cǐ wǒ xiàng gè wèi chéng nuò) trong hội thoại tiếng Trung
在此我向各位承诺
Tại đây, tôi xin cam kết với mọi người,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:39
zhè这
shì是
yī一
cì次
jī机
yù遇
“mà là cơ hội.”
LINE 0223:41
PLAYING SCENEzài在
cǐ此
wǒ我
xiàng向
gè各
wèi位
chéng承
nuò诺
“Tại đây, tôi xin cam kết với mọi người,”
LINE 0323:44
zì自
wǒ我
men们
chóng重
xīn新
kāi开
yè业
qǐ起
yí一
gè个
yuè月
nèi内
huí回
běn本
“trong vòng một tháng sau khi mở cửa trở lại sẽ hoàn vốn”
Show Information