Cách dùng "代替我完成我的心愿" (dài tì wǒ wán chéng wǒ de xīn yuàn) trong hội thoại tiếng Trung

dàiwánchéngdexīnyuàn

Thay chị thực hiện tâm nguyện của chị

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:00
yào
shì
chéng
wéi
zhēn
zhèng
de
lǎo
shī

Em mà trở thành cô giáo thật sự

LINE 0205:03
PLAYING SCENE
dài
wán
chéng
de
xīn
yuàn

Thay chị thực hiện tâm nguyện của chị

LINE 0305:07
bǎ zhè zhī bǐ ne sòng gěi yǒu tiān fù de hái zi

把这支笔呢 送给有天赋的孩子

Thì hãy tặng cây bút này Cho đứa trẻ có năng khiếu

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp05:03
TMDB ID270857