Cách dùng "代替我完成我的心愿" (dài tì wǒ wán chéng wǒ de xīn yuàn) trong hội thoại tiếng Trung
代替我完成我的心愿
dài tì wǒ wán chéng wǒ de xīn yuàn
Thay chị thực hiện tâm nguyện của chị
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
5:03
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你要是成为真正的老师 | nǐ yào shì chéng wéi zhēn zhèng de lǎo shī | Em mà trở thành cô giáo thật sự |
| 2▶ | 代替我完成我的心愿 | dài tì wǒ wán chéng wǒ de xīn yuàn | Thay chị thực hiện tâm nguyện của chị |
| 3 | 把这支笔呢 送给有天赋的孩子 | bǎ zhè zhī bǐ ne sòng gěi yǒu tiān fù de hái zi | Thì hãy tặng cây bút này Cho đứa trẻ có năng khiếu |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 1 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ bù zài hū nǐ jiào shá yǐ qián zuò guò sháTao không quan tâm mày tên gì hay trước đây đã làm gì

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
běn lái xiǎng zhe gēn nǐ yì qǐ qù zuò gèng hǎo de zì jǐTao vốn định cùng mày đi trở thành người tốt hơn

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài yǒu yī jiàn shì ér bì xū nǐ bāng wǒBây giờ tao có một việc nhất định phải nhờ mày giúp

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiù xiǎng dāng lǎo shī gěi xué shēng pī gǎi zuò yèChị chỉ muốn làm cô giáo, chấm bài cho học sinh

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s