Cách dùng "别看这家伙戴着眼镜" (bié kàn zhè jiā huo dài zhuó yǎn jìng) trong hội thoại tiếng Trung
别看这家伙戴着眼镜
Đừng thấy hắn đeo kính,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:16
nǐ你
men们
zhè这
gū姑
niáng娘
a啊
bù不
jiǎn简
dān单
“Các cô gái ở đây không đơn giản đâu.”
LINE 0225:19
PLAYING SCENEbié别
kàn看
zhè这
jiā家
huo伙
dài戴
zhuó着
yǎn眼
jìng镜
“Đừng thấy hắn đeo kính,”
LINE 0325:20
sī斯
sī斯
wén文
wén文
de的
“trông nho nhã,”
Show Information