Cách dùng "不搞那些歪门邪道的" (bù gǎo nà xiē wāi mén xié dào de) trong hội thoại tiếng Trung

gǎoxiēwāiménxiédàode

không làm mấy chuyện vớ vẩn đó.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:05
tiào
jiù
shì
guī
guī

Tôi nhảy rất đàng hoàng,

LINE 0222:06
PLAYING SCENE
gǎo
xiē
wāi
mén
xié
dào
de

không làm mấy chuyện vớ vẩn đó.

LINE 0322:08
yǒu
shén
me
hǎo
diū
rén
de

Có gì mà mất mặt.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp22:06
TMDB ID272681