Cách dùng "不搞那些歪门邪道的" (bù gǎo nà xiē wāi mén xié dào de) trong hội thoại tiếng Trung
不搞那些歪门邪道的
không làm mấy chuyện vớ vẩn đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:05
wǒ我
tiào跳
wǔ舞
jiù就
shì是
guī规
guī规
jǔ矩
jǔ矩
“Tôi nhảy rất đàng hoàng,”
LINE 0222:06
PLAYING SCENEbù不
gǎo搞
nà那
xiē些
wāi歪
mén门
xié邪
dào道
de的
“không làm mấy chuyện vớ vẩn đó.”
LINE 0322:08
yǒu有
shén什
me么
hǎo好
diū丢
rén人
de的
“Có gì mà mất mặt.”
Show Information