Cách dùng "给你出这口恶气呢" (gěi nǐ chū zhè kǒu è qì ne) trong hội thoại tiếng Trung
给你出这口恶气呢
Anh giúp chú xả cơn giận này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:11
zhì志
gāng刚
“Chí Cương.”
LINE 0231:13
PLAYING SCENEgěi给
nǐ你
chū出
zhè这
kǒu口
è恶
qì气
ne呢
“Anh giúp chú xả cơn giận này.”
LINE 0331:15
méi wèn tí nà dōu shì xiǎo shì
没问题 那都是小事
“Không vấn đề, chuyện nhỏ thôi.”
Show Information