Cách dùng "可千万不能再掺和他们内部事了" (kě qiān wàn bù néng zài chān huo tā men nèi bù shì le) trong hội thoại tiếng Trung
可千万不能再掺和他们内部事了
tuyệt đối đừng can dự vào việc nội bộ của họ nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:30
yǐ以
hòu后
jiù就
shì是
hé合
zuò作
guān关
xì系
“sau này là quan hệ hợp tác,”
LINE 0215:32
PLAYING SCENEkě可
qiān千
wàn万
bù不
néng能
zài再
chān掺
huo和
tā他
men们
nèi内
bù部
shì事
le了
“tuyệt đối đừng can dự vào việc nội bộ của họ nữa.”
LINE 0315:35
bú shì nǐ shá yì si a
不是 你啥意思啊
“Ơ hay, ý cậu là gì?”
Show Information