Cách dùng "来 最后一个压轴菜" (lái zuì hòu yí gè yā zhòu cài) trong hội thoại tiếng Trung
来 最后一个压轴菜
Nào, món cuối cùng đây.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:00
jiù就
dāng当
shì是
xiào孝
shùn顺
nǐ你
mā妈
le了
“coi như là hiếu thảo với mẹ con rồi.”
LINE 0240:04
PLAYING SCENElái zuì hòu yí gè yā zhòu cài
来 最后一个压轴菜
“Nào, món cuối cùng đây.”
LINE 0340:07
lái来
lái来
lái来
“Nào, nào, nào.”
Show Information