Cách dùng "你不跟人家领导处好关系" (nǐ bù gēn rén jiā lǐng dǎo chù hǎo guān xì) trong hội thoại tiếng Trung
你不跟人家领导处好关系
không tạo quan hệ tốt với lãnh đạo,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:08
nǐ你
shuō说
nǐ你
zhè这
shí实
xí习
“Con nói xem, con đi thực tập”
LINE 0239:09
PLAYING SCENEnǐ你
bù不
gēn跟
rén人
jiā家
lǐng领
dǎo导
chù处
hǎo好
guān关
xì系
“không tạo quan hệ tốt với lãnh đạo,”
LINE 0339:11
nà那
rén人
zǎ咋
néng能
bǎ把
nǐ你
liú留
xià下
ne呢
“sao người ta giữ con lại được.”
Show Information