Cách dùng "你说那好不容易上大上海了" (nǐ shuō nà hǎo bù róng yì shàng dà shàng hǎi le) trong hội thoại tiếng Trung

shuōhǎoróngshàngshànghǎile

Cháu nói xem, khó khăn lắm mới lên được Thượng Hải,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:13
jiù
shì
zhèng
jīng
shì

không phải công việc tử tế.

LINE 0241:15
PLAYING SCENE
shuō
hǎo
róng
shàng
shàng
hǎi
le

Cháu nói xem, khó khăn lắm mới lên được Thượng Hải,

LINE 0341:17
rén
jiā
chéng
shì
zhǎo
gōng

ở thành phố lớn như vậy không phải nên vào một công ty lớn sao?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp41:15
TMDB ID272681