Cách dùng "你也愿意帮别人跑腿 帮忙" (nǐ yě yuàn yì bāng bié rén pǎo tuǐ bāng máng) trong hội thoại tiếng Trung

yuànbāngbiérénpǎotuǐ bāngmáng

cậu cũng sẵn sằng chạy việc vặt, giúp đỡ người khác,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:18
shì nǐ yǒu lǎo huáng niú de qián zhì

是 你有老黄牛的潜质

Phải, cậu chăm chỉ, chịu khó,

LINE 0206:22
PLAYING SCENE
nǐ yě yuàn yì bāng bié rén pǎo tuǐ bāng máng

你也愿意帮别人跑腿 帮忙

cậu cũng sẵn sằng chạy việc vặt, giúp đỡ người khác,

LINE 0306:26
dàn
shì
fǎn
guò
lái
kàn

nhưng xét ngược lại,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp06:22
TMDB ID272681