Cách dùng "人人为我 我为人人呢" (rén rén wéi wǒ wǒ wéi rén rén ne) trong hội thoại tiếng Trung
人人为我 我为人人呢
mọi người vì mình, mình vì mọi người.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:00
nà那
chǎng厂
zi子
lǐ里
hái还
shuō说
ne呢
“Nhà máy còn nói,”
LINE 0208:01
PLAYING SCENErén rén wéi wǒ wǒ wéi rén rén ne
人人为我 我为人人呢
“mọi người vì mình, mình vì mọi người.”
LINE 0308:03
nà shì zán chǎng zán chǎng qíng kuàng bù yí yàng
那是咱厂 咱厂情况不一样
“Đó là nhà máy chúng ta, tình hình nhà máy chúng ta khác.”
Show Information