Cách dùng "舍不得吃 舍不得穿的" (shě bù dé chī shě bù dé chuān de) trong hội thoại tiếng Trung
舍不得吃 舍不得穿的
ăn không dám ăn, mặc không dám mặc.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:37
nǐ你
mā妈
xiàn现
zài在
tā她
ya呀
“mẹ con bây giờ”
LINE 0239:38
PLAYING SCENEshě bù dé chī shě bù dé chuān de
舍不得吃 舍不得穿的
“ăn không dám ăn, mặc không dám mặc.”
LINE 0339:42
nǐ你
ne呢
“Còn con,”
Show Information