Cách dùng "是 你有老黄牛的潜质" (shì nǐ yǒu lǎo huáng niú de qián zhì) trong hội thoại tiếng Trung

shì yǒulǎohuángniúdeqiánzhì

Phải, cậu chăm chỉ, chịu khó,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:15
de
yuè
dài
páo
ba

chịu trách nhiệm cho việc cậu tự ý làm thay việc của người khác.

LINE 0206:18
PLAYING SCENE
shì nǐ yǒu lǎo huáng niú de qián zhì

是 你有老黄牛的潜质

Phải, cậu chăm chỉ, chịu khó,

LINE 0306:22
nǐ yě yuàn yì bāng bié rén pǎo tuǐ bāng máng

你也愿意帮别人跑腿 帮忙

cậu cũng sẵn sằng chạy việc vặt, giúp đỡ người khác,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp06:18
TMDB ID272681