Cách dùng "是 你有老黄牛的潜质" (shì nǐ yǒu lǎo huáng niú de qián zhì) trong hội thoại tiếng Trung
是 你有老黄牛的潜质
Phải, cậu chăm chỉ, chịu khó,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:15
tì替
nǐ你
de的
yuè越
zǔ俎
dài代
páo庖
fù负
zé责
ba吧
“chịu trách nhiệm cho việc cậu tự ý làm thay việc của người khác.”
LINE 0206:18
PLAYING SCENEshì nǐ yǒu lǎo huáng niú de qián zhì
是 你有老黄牛的潜质
“Phải, cậu chăm chỉ, chịu khó,”
LINE 0306:22
nǐ yě yuàn yì bāng bié rén pǎo tuǐ bāng máng
你也愿意帮别人跑腿 帮忙
“cậu cũng sẵn sằng chạy việc vặt, giúp đỡ người khác,”
Show Information