Cách dùng "摊开了一说他能跑了怎么着" (tān kāi le yī shuō tā néng pǎo le zěn me zhe) trong hội thoại tiếng Trung
摊开了一说他能跑了怎么着
nói toạc ra, anh ấy chạy được chắc.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:11
jiù zhè me jǐ gè rén zhè me diǎn shì
就这么几个人 这么点事
“Có mỗi vài người, chút chuyện thế này,”
LINE 0214:12
PLAYING SCENEtān摊
kāi开
le了
yī一
shuō说
tā他
néng能
pǎo跑
le了
zěn怎
me么
zhe着
“nói toạc ra, anh ấy chạy được chắc.”
LINE 0314:14
zǎ咋
zhè这
me么
yuàn愿
yì意
wǎng往
zì自
jǐ己
nǎo脑
dài袋
shàng上
“Sao mà thích tự ôm chuyện”
Show Information