Cách dùng "摊开了一说他能跑了怎么着" (tān kāi le yī shuō tā néng pǎo le zěn me zhe) trong hội thoại tiếng Trung

tānkāileshuōnéngpǎolezěnmezhe

nói toạc ra, anh ấy chạy được chắc.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:11
jiù zhè me jǐ gè rén zhè me diǎn shì

就这么几个人 这么点事

Có mỗi vài người, chút chuyện thế này,

LINE 0214:12
PLAYING SCENE
tān
kāi
le
shuō
néng
pǎo
le
zěn
me
zhe

nói toạc ra, anh ấy chạy được chắc.

LINE 0314:14
zhè
me
yuàn
wǎng
nǎo
dài
shàng

Sao mà thích tự ôm chuyện

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp14:12
TMDB ID272681