Cách dùng "替你的越俎代庖负责吧" (tì nǐ de yuè zǔ dài páo fù zé ba) trong hội thoại tiếng Trung

deyuèdàipáoba

chịu trách nhiệm cho việc cậu tự ý làm thay việc của người khác.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:12
zǒng
děi
yǒu
rén

Cũng phải có người

LINE 0206:15
PLAYING SCENE
de
yuè
dài
páo
ba

chịu trách nhiệm cho việc cậu tự ý làm thay việc của người khác.

LINE 0306:18
shì nǐ yǒu lǎo huáng niú de qián zhì

是 你有老黄牛的潜质

Phải, cậu chăm chỉ, chịu khó,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp06:15
TMDB ID272681