Cách dùng "不是 就我表哥天天闹腾" (bú shì jiù wǒ biǎo gē tiān tiān nào téng) trong hội thoại tiếng Trung
不是 就我表哥天天闹腾
Không, là anh họ tôi ngày ngày nghịch ngợm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:47
nǐ你
biǎo表
gē哥
dōu都
yǒu有
hái孩
zi子
le了
“Anh họ cậu đã có con rồi à?”
LINE 0210:49
PLAYING SCENEbú shì jiù wǒ biǎo gē tiān tiān nào téng
不是 就我表哥天天闹腾
“Không, là anh họ tôi ngày ngày nghịch ngợm.”
LINE 0310:52
yì一
diǎn点
yě也
bù不
dǒng懂
shì事
“Chẳng hiểu chuyện tí nào.”
Show Information