Cách dùng "桂芳 我听你这意思" (guì fāng wǒ tīng nǐ zhè yì si) trong hội thoại tiếng Trung
桂芳 我听你这意思
Quế Phương, nghe ý bạn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:30
shì是
“Đúng”
LINE 0227:32
PLAYING SCENEguì fāng wǒ tīng nǐ zhè yì si
桂芳 我听你这意思
“Quế Phương, nghe ý bạn”
LINE 0327:35
nǐ你
hái还
tǐng挺
xiǎng想
jiā加
rù入
de的
“Bạn cũng khá muốn gia nhập nhỉ”
Show Information