Cách dùng "既能丰富同学们的课余时间" (jì néng fēng fù tóng xué men de kè yú shí jiān) trong hội thoại tiếng Trung
既能丰富同学们的课余时间
Vừa làm phong phú thời gian ngoại khóa
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:44
xué学
shēng生
huì会
duō多
hǎo好
a啊
“Hội sinh viên tốt biết bao”
LINE 0227:46
PLAYING SCENEjì既
néng能
fēng丰
fù富
tóng同
xué学
men们
de的
kè课
yú余
shí时
jiān间
“Vừa làm phong phú thời gian ngoại khóa”
LINE 0327:48
yòu又
néng能
jī积
lěi累
shè社
huì会
de的
jīng经
yàn验
“Lại tích lũy kinh nghiệm xã hội”
Show Information