Cách dùng "可是挺吃力不讨好的" (kě shì tǐng chī lì bù tǎo hǎo de) trong hội thoại tiếng Trung
可是挺吃力不讨好的
Khá là tốn sức không được việc
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:37
wǒ我
men们
xué学
xiào校
de的
xué学
shēng生
huì会
“Hội sinh viên trường ta”
LINE 0227:39
PLAYING SCENEkě可
shì是
tǐng挺
chī吃
lì力
bù不
tǎo讨
hǎo好
de的
“Khá là tốn sức không được việc”
LINE 0327:41
jī基
běn本
shàng上
ne呢
“Về cơ bản là”
Show Information