Cách dùng "明天有它没我 有我没它" (míng tiān yǒu tā méi wǒ yǒu wǒ méi tā) trong hội thoại tiếng Trung
明天有它没我 有我没它
Ngày mai có nó thì không có con, có con thì không có nó.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:49
zhè这
jué绝
duì对
bù不
néng能
dài带
a啊
“Cái này tuyệt đối không được mang đâu.”
LINE 0203:50
PLAYING SCENEmíng tiān yǒu tā méi wǒ yǒu wǒ méi tā
明天有它没我 有我没它
“Ngày mai có nó thì không có con, có con thì không có nó.”
LINE 0303:52
nǐ你
zì自
jǐ己
kàn看
zhe着
bàn办
ba吧
“Con tự xem xét đi.”
Show Information