Cách dùng "那我先下播了 拜拜" (nà wǒ xiān xià bō le bài bài) trong hội thoại tiếng Trung
那我先下播了 拜拜
Vậy tôi tạm dừng livestream đây, tạm biệt
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:07
méi没
zhǎo找
zháo着
“Vẫn chưa tìm thấy”
LINE 0239:08
PLAYING SCENEnà wǒ xiān xià bō le bài bài
那我先下播了 拜拜
“Vậy tôi tạm dừng livestream đây, tạm biệt”
LINE 0339:10
nǐ你
men们
zhī知
dào道
ma吗
“Các cậu biết không”
Show Information