Cách dùng "你不是失恋了就是失眠了" (nǐ bú shì shī liàn le jiù shì shī mián le) trong hội thoại tiếng Trung
你不是失恋了就是失眠了
Cậu không thất tình thì cũng mất ngủ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:07
qiáo憔
cuì悴
de的
liǎn脸
páng庞
“Gương mặt tiều tụy này”
LINE 0216:08
PLAYING SCENEnǐ你
bú不
shì是
shī失
liàn恋
le了
jiù就
shì是
shī失
mián眠
le了
“Cậu không thất tình thì cũng mất ngủ”
LINE 0316:10
nǐ你
kěn肯
dìng定
shì是
qián前
zhě者
“Chắc chắn là cái trước rồi”
Show Information