Cách dùng "我不帮他使使劲可咋办" (wǒ bù bāng tā shǐ shǐ jìn kě zǎ bàn) trong hội thoại tiếng Trung
我不帮他使使劲可咋办
Tôi không giúp nó gắng sức thì sao được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:13
jiù就
xiǎo小
càn灿
zhè这
yì一
diǎn点
dōu都
bù不
jī积
jí极
de的
yàng样
“Cứ cái vẻ không chút tích cực của Tiểu Xán.”
LINE 0237:15
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
bāng帮
tā他
shǐ使
shǐ使
jìn劲
kě可
zǎ咋
bàn办
“Tôi không giúp nó gắng sức thì sao được.”
LINE 0337:18
hái还
dé得
dàng当
mā妈
de的
chū出
chǎng场
“Vẫn phải mẹ nó ra tay.”
Show Information