Cách dùng "我看电视剧里的年轻人都这么搞" (wǒ kàn diàn shì jù lǐ de nián qīng rén dōu zhè me gǎo) trong hội thoại tiếng Trung

kàndiànshìdeniánqīngréndōuzhèmegǎo

Tôi thấy giới trẻ trong phim hay làm thế.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:13
jiù
dōu
shì
jiā
rén
le

Là một nhà rồi nhé.

LINE 0213:15
PLAYING SCENE
kàn
diàn
shì
de
nián
qīng
rén
dōu
zhè
me
gǎo

Tôi thấy giới trẻ trong phim hay làm thế.

LINE 0313:20
zhè
tài
ge
le

Cái này cũng quá là... nhỉ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp13:15
TMDB ID273124