Cách dùng "我 我学姐应该等着急了" (wǒ wǒ xué jiě yīng gāi děng zháo jí le) trong hội thoại tiếng Trung

xuéjiěyīnggāiděngzháole

Chị, chị khóa trên của tôi chắc sốt ruột rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:20
zhè
tài
ge
le

Cái này cũng quá là... nhỉ.

LINE 0213:23
PLAYING SCENE
wǒ wǒ xué jiě yīng gāi děng zháo jí le

我 我学姐应该等着急了

Chị, chị khóa trên của tôi chắc sốt ruột rồi.

LINE 0313:25
wǒ wǒ kě néng dé xiān zǒu

我 我可能得先走

Tôi, tôi có lẽ phải đi trước.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp13:23
TMDB ID273124