Cách dùng "等了许久了" (děng le xǔ jiǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
等了许久了
từ lâu lắm rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:40
wǒ我
děng等
nǐ你
zhè这
jù句
huà话
“Ta chờ câu nói này của đệ”
LINE 0239:43
PLAYING SCENEděng等
le了
xǔ许
jiǔ久
le了
“từ lâu lắm rồi.”
LINE 0339:46
lǎo bā kuài qǐ lái qǐ lái
老八 快起来 起来
“Lão Bát, mau đứng dậy, đứng dậy đi.”
Show Information