Cách dùng "等了许久了" (děng le xǔ jiǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
等了许久了
từ lâu lắm rồi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
39:43
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我等你这句话 | wǒ děng nǐ zhè jù huà | Ta chờ câu nói này của đệ |
| 2▶ | 等了许久了 | děng le xǔ jiǔ le | từ lâu lắm rồi. |
| 3 | 老八 快起来 起来 | lǎo bā kuài qǐ lái qǐ lái | Lão Bát, mau đứng dậy, đứng dậy đi. |
More Clips From Episode
Total 168 clips (Page 9 of 9)
HSK 6
0:03s
jì rán mò fāng xué bù chéng wǒ biàn mǎi shū zì jǐ xuéNếu không thể học được từ phường mực, con sẽ mua sách tự học.

HSK 3
0:03s





