Cách dùng "好久没在一起喝两盅了" (hǎo jiǔ méi zài yì qǐ hē liǎng zhōng le) trong hội thoại tiếng Trung
好久没在一起喝两盅了
lâu lắm rồi không ngồi uống với nhau.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
7:04
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 老八 咱老哥俩 | lǎo bā zán lǎo gē liǎ | Lão Bát à, hai huynh đệ chúng ta |
| 2▶ | 好久没在一起喝两盅了 | hǎo jiǔ méi zài yì qǐ hē liǎng zhōng le | lâu lắm rồi không ngồi uống với nhau. |
| 3 | 来 | lái | Nào. |
More Clips From Episode
Total 168 clips (Page 8 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
kě méi rén shuō nǐ bù kě yǐ jiào rén zhì mò yanhưng có ai bảo đệ không được dạy người khác làm mực đâu?

HSK 7
0:03s
nǐ zì jǐ hǎo hǎo zhuó mó zhuó mó ba zhè ge jué lǎo bāđệ tự mà ngẫm nghĩ cho kỹ đi. Tên Lão Bát cứng đầu này.

HSK 6
0:03s
wǒ jīn rì zài qī sǎo miàn qián qiú yí gè ēn diǎnHôm nay ta muốn xin thất tẩu một ơn huệ,














