Cách dùng "好一个伶牙俐齿的丫头" (hǎo yí gè líng yá lì chǐ de yā tou) trong hội thoại tiếng Trung
好一个伶牙俐齿的丫头
Con nhóc này miệng lưỡi sắc bén đấy,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:52
nǎ běn shū shàng yǒu chéng wén de guī jǔ shuō nǚ zǐ bù néng zhì mò
哪本书上 有成文的规矩 说女子不能制墨
“Có quyển sách nào, quy luật thành văn nào nói nữ tử không được làm mực không?”
LINE 0210:55
PLAYING SCENEhǎo好
yí一
gè个
líng伶
yá牙
lì俐
chǐ齿
de的
yā丫
tou头
“Con nhóc này miệng lưỡi sắc bén đấy,”
LINE 0310:58
huài坏
le了
guī规
jǔ矩
huán还
zuǐ嘴
yìng硬
“phá hỏng quy tắc mà còn cãi cố.”
Show Information